調和諸髒

điều hòa chư tảng

Hán Việt: điều hòa chư tảng

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (hòa) + (chư) + (tảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調和諸臟 iáohé zhū zàng v.o. <Ch. med.> regulate the function among the viscera