調嘴弄舌
điều chủy lộng thiệt
Hán Việt: điều chủy lộng thiệt · Pinyin: tiáo zuǐ nòng shé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說長道短,搬弄是非。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「這早晚,東方將亮了,還不梳妝完,尚兀子調嘴弄舌。」也作「調脣弄舌」、「調舌弄脣」、「調嘴調舌」、「調嘴學舌」。
Hán Việt: điều chủy lộng thiệt · Pinyin: tiáo zuǐ nòng shé