調子美地 điều tử mĩ địa Hán Việt: điều tử mĩ địa Tổng quan du dương; êm ái Cấu tạo: 調 (điều) + 子 (tử) + 美 (mĩ) + 地 (địa)Hán Việtđiều tử mĩ địaCấu tạo調 + 子 + 美 + 地 · điều + tử + mĩ + địa nghĩa thành phần: điều + tử + mĩ + địa Nghĩa ViệtCihui du dương; êm ái