調峯措施 điều phong thố thi Hán Việt: điều phong thố thi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 峯 (phong) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtđiều phong thố thiCấu tạo調 + 峯 + 措 + 施 · điều + phong + thố + thi nghĩa thành phần: điều + phong + thố + thi Nghĩa EngCihui 調峰措施 iáofēng cuòshī n. measures to regulate rush-hour traffic