調度有方

điều độ hữu phương

Hán Việt: điều độ hữu phương

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (độ) + (hữu) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調度有方 iàodùyǒufāng v.p. manage in the right way