調整以後 tiáo zhěng yǐ hòu · điều chỉnh dĩ hậu Hán Việt: điều chỉnh dĩ hậu · Pinyin: tiáo zhěng yǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 以 (dĩ) + 後 (hậu)Pinyintiáo zhěng yǐ hòuHán Việtđiều chỉnh dĩ hậuCấu tạo調 + 整 + 以 + 後 · điều + chỉnh + dĩ + hậu nghĩa thành phần: điều + chỉnh + dĩ + hậu