調整墊片 tiáo zhěng diàn piàn · điều chỉnh điếm phiến Hán Việt: điều chỉnh điếm phiến · Pinyin: tiáo zhěng diàn piàn Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 墊 (điếm) + 片 (phiến)Pinyintiáo zhěng diàn piànHán Việtđiều chỉnh điếm phiếnCấu tạo調 + 整 + 墊 + 片 · điều + chỉnh + điếm + phiến nghĩa thành phần: điều + chỉnh + điếm + phiến