調整墊鐵 tiáo zhěng diàn tiě · điều chỉnh điếm thiết Hán Việt: điều chỉnh điếm thiết · Pinyin: tiáo zhěng diàn tiě Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 墊 (điếm) + 鐵 (thiết)Pinyintiáo zhěng diàn tiěHán Việtđiều chỉnh điếm thiếtCấu tạo調 + 整 + 墊 + 鐵 · điều + chỉnh + điếm + thiết nghĩa thành phần: điều + chỉnh + điếm + thiết