調整墨色 tiáo zhěng mò sè · điều chỉnh mặc sắc Hán Việt: điều chỉnh mặc sắc · Pinyin: tiáo zhěng mò sè Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 墨 (mặc) + 色 (sắc)Pinyintiáo zhěng mò sèHán Việtđiều chỉnh mặc sắcCấu tạo調 + 整 + 墨 + 色 · điều + chỉnh + mặc + sắc nghĩa thành phần: điều + chỉnh + mặc + sắc