調查公司 diào chá gōng sī · điều tra công ti Hán Việt: điều tra công ti · Pinyin: diào chá gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyindiào chá gōng sīHán Việtđiều tra công tiCấu tạo調 + 查 + 公 + 司 · điều + tra + công + ti nghĩa thành phần: điều + tra + công + ti