調查問卷

điều tra vấn quyển

Hán Việt: điều tra vấn quyển

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tra) + (vấn) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調查問卷 iàochá wènjuàn n. questionnaire