調查素材 điều tra tố tài Hán Việt: điều tra tố tài Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 素 (tố) + 材 (tài)Hán Việtđiều tra tố tàiCấu tạo調 + 查 + 素 + 材 · điều + tra + tố + tài nghĩa thành phần: điều + tra + tố + tài Nghĩa EngCihui 調查素材 iàochá sùcái n. data