調查結果

diào chá jié guǒ điều tra kết quả

Hán Việt: điều tra kết quả · Pinyin: diào chá jié guǒ

Tổng quan

kết quả (điều tra, thăm dò)

Cấu tạo: 調 (điều) + (tra) + (kết) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả (điều tra, thăm dò)

Eng

  • CC-CEDICT results (of an investigation, poll)
  • Cihui results (of an investigation, poll)