調治宿疾 điều trì túc tật Hán Việt: điều trì túc tật Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 治 (trì) + 宿 (túc) + 疾 (tật)Hán Việtđiều trì túc tậtCấu tạo調 + 治 + 宿 + 疾 · điều + trì + túc + tật nghĩa thành phần: điều + trì + túc + tật Nghĩa EngCihui 調治宿疾 iáozhì sùjí v.o. attend to and cure an old illness