調研報告 diào yán bào gào · điều nghiên báo cáo Hán Việt: điều nghiên báo cáo · Pinyin: diào yán bào gào Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 研 (nghiên) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyindiào yán bào gàoHán Việtđiều nghiên báo cáoCấu tạo調 + 研 + 報 + 告 · điều + nghiên + báo + cáo nghĩa thành phần: điều + nghiên + báo + cáo