調神暢情 tiáo shén chàng qíng · điều thần sướng tình Hán Việt: điều thần sướng tình · Pinyin: tiáo shén chàng qíng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 神 (thần) + 暢 (sướng) + 情 (tình)Pinyintiáo shén chàng qíngHán Việtđiều thần sướng tìnhCấu tạo調 + 神 + 暢 + 情 · điều + thần + sướng + tình nghĩa thành phần: điều + thần + sướng + tình