調節技術 tiáo jié jì shù · điều tiết kĩ thuật Hán Việt: điều tiết kĩ thuật · Pinyin: tiáo jié jì shù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyintiáo jié jì shùHán Việtđiều tiết kĩ thuậtCấu tạo調 + 節 + 技 + 術 · điều + tiết + kĩ + thuật nghĩa thành phần: điều + tiết + kĩ + thuật