調節抑制 tiáo jié yì zhì · điều tiết ức chế Hán Việt: điều tiết ức chế · Pinyin: tiáo jié yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 抑 (ức) + 制 (chế)Pinyintiáo jié yì zhìHán Việtđiều tiết ức chếCấu tạo調 + 節 + 抑 + 制 · điều + tiết + ức + chế nghĩa thành phần: điều + tiết + ức + chế