調節數據 tiáo jié shù jù · điều tiết sổ cứ Hán Việt: điều tiết sổ cứ · Pinyin: tiáo jié shù jù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyintiáo jié shù jùHán Việtđiều tiết sổ cứCấu tạo調 + 節 + 數 + 據 · điều + tiết + sổ + cứ nghĩa thành phần: điều + tiết + sổ + cứ