調節機構 tiáo jié jī gòu · điều tiết ki cấu Hán Việt: điều tiết ki cấu · Pinyin: tiáo jié jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyintiáo jié jī gòuHán Việtđiều tiết ki cấuCấu tạo調 + 節 + 機 + 構 · điều + tiết + ki + cấu nghĩa thành phần: điều + tiết + ki + cấu