調脂弄粉 tiáo zhī nòng fěn · điều chi lộng phấn Hán Việt: điều chi lộng phấn · Pinyin: tiáo zhī nòng fěn Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 脂 (chi) + 弄 (lộng) + 粉 (phấn)Pinyintiáo zhī nòng fěnHán Việtđiều chi lộng phấnCấu tạo調 + 脂 + 弄 + 粉 · điều + chi + lộng + phấn nghĩa thành phần: điều + chi + lộng + phấn