調虎離山

diào hǔ lí shān điều hổ li san

Hán Việt: điều hổ li san · Pinyin: diào hǔ lí shān

Tổng quan

dụ hổ rời núi (thành ngữ) | dụ địch rời khỏi lãnh thổ điệu hổ ly sơn; nhử hổ xa rừng; nhử địch ra xa căn cứ (tách kẻ mạnh ra khỏi hoàn cảnh có lợi của hắn để dễ bề tiêu diệt)。比喻為了便於乘機行事,想法子引誘有關的人離開原來的地方。

Cấu tạo: 調 (điều) + (hổ) + (li) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ hổ rời núi (thành ngữ) | dụ địch rời khỏi lãnh thổ điệu hổ ly sơn; nhử hổ xa rừng; nhử địch ra xa căn cứ (tách kẻ mạnh ra khỏi hoàn cảnh có lợi của hắn để dễ bề tiêu diệt)。比喻為了便於乘機行事,想法子引誘有關的人離開原來的地方。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引誘老虎離開有利於他的山頭形勢。比喻用計誘使對方離開他的據點,以便趁機行事,達成目的。《西遊記》第五三回:「先頭來,我被鉤了兩下,未得水去。纔然來,我是個調虎離山計,哄你出來爭戰,卻著我師弟取水去了。」《九命奇冤》第三六回:「至於爵興,喜來二個,當時是用調虎離山之計,暫時把他調開。」

Eng

  • CC-CEDICT to lure the tiger from its domain in the mountains (idiom)|to lure an enemy away from his territory
  • Cihui to lure the tiger from its domain in the mountains (idiom); to lure an enemy away from his territory