調虎離窠 diào hǔ lí kē · điều hổ li khoa Hán Việt: điều hổ li khoa · Pinyin: diào hǔ lí kē Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 虎 (hổ) + 離 (li) + 窠 (khoa)Pinyindiào hǔ lí kēHán Việtđiều hổ li khoaCấu tạo調 + 虎 + 離 + 窠 · điều + hổ + li + khoa nghĩa thành phần: điều + hổ + li + khoa