調製程序 điều chế trình tự Hán Việt: điều chế trình tự Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđiều chế trình tựCấu tạo調 + 製 + 程 + 序 · điều + chế + trình + tự nghĩa thành phần: điều + chế + trình + tự Nghĩa EngCihui 調制程序 iáozhì chéngxù n. debugger