調製能力 điều chế năng lực Hán Việt: điều chế năng lực Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtđiều chế năng lựcCấu tạo調 + 製 + 能 + 力 · điều + chế + năng + lực nghĩa thành phần: điều + chế + năng + lực