調解程序
điều giải trình tự
Hán Việt: điều giải trình tự · Pinyin: tiáo jiě chéng xù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 調解程序 iáojiě chéngxù n. conciliated procedure
Hán Việt: điều giải trình tự · Pinyin: tiáo jiě chéng xù