調試標尺 diào shì biāo chǐ · điều thí tiêu xích Hán Việt: điều thí tiêu xích · Pinyin: diào shì biāo chǐ Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 試 (thí) + 標 (tiêu) + 尺 (xích)Pinyindiào shì biāo chǐHán Việtđiều thí tiêu xíchCấu tạo調 + 試 + 標 + 尺 · điều + thí + tiêu + xích nghĩa thành phần: điều + thí + tiêu + xích