調變解調器
điều biến giải điều khí
Hán Việt: điều biến giải điều khí
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 變 (biến) + 解 (giải) + 調 (điều) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 調變解調器 iáobiàn jiětiáoqì n. <comp.> modem M:ge/²zhī
Hán Việt: điều biến giải điều khí
Cấu tạo: 調 (điều) + 變 (biến) + 解 (giải) + 調 (điều) + 器 (khí)