調音扳手 tiáo yīn bān shǒu · điều âm ban thủ Hán Việt: điều âm ban thủ · Pinyin: tiáo yīn bān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 音 (âm) + 扳 (ban) + 手 (thủ)Pinyintiáo yīn bān shǒuHán Việtđiều âm ban thủCấu tạo調 + 音 + 扳 + 手 · điều + âm + ban + thủ nghĩa thành phần: điều + âm + ban + thủ