調頻範圍 diào pín fàn wéi · điều tần phạm vi Hán Việt: điều tần phạm vi · Pinyin: diào pín fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 頻 (tần) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyindiào pín fàn wéiHán Việtđiều tần phạm viCấu tạo調 + 頻 + 範 + 圍 · điều + tần + phạm + vi nghĩa thành phần: điều + tần + phạm + vi