調養攝生

điều dưỡng nhiếp sanh

Hán Việt: điều dưỡng nhiếp sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (dưỡng) + (nhiếp) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調養攝生 iáoyǎngshèshēng f.e. nurse and restore oneself