諂上驕下 chǎn shàng jiāo xià · siểm thượng kiêu hạ Hán Việt: siểm thượng kiêu hạ · Pinyin: chǎn shàng jiāo xià Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 上 (thượng) + 驕 (kiêu) + 下 (hạ)Pinyinchǎn shàng jiāo xiàHán Việtsiểm thượng kiêu hạCấu tạo諂 + 上 + 驕 + 下 · siểm + thượng + kiêu + hạ nghĩa thành phần: siểm + thượng + kiêu + hạ