諂諛取容

chǎn yú qǔ róng siểm du thủ dung

Hán Việt: siểm du thủ dung · Pinyin: chǎn yú qǔ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (du) + (thủ) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿諛獻媚以討好別人。《史記.卷三○.平準書》:「自是之後,有腹誹之法(比),而公卿大夫多諂諛取容矣。」

Eng

  • Cihui 諂諛取容 hǎnyúqǔróng f.e. flatter to win favors