談優務劣 tán yōu wù liè · đàm ưu vụ liệt Hán Việt: đàm ưu vụ liệt · Pinyin: tán yōu wù liè Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 優 (ưu) + 務 (vụ) + 劣 (liệt)Pinyintán yōu wù lièHán Việtđàm ưu vụ liệtCấu tạo談 + 優 + 務 + 劣 · đàm + ưu + vụ + liệt nghĩa thành phần: đàm + ưu + vụ + liệt