談判準備

tán pàn zhǔn bèiđàm phán chuẩn bị

Hán Việt: đàm phán chuẩn bị · Pinyin: tán pàn zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị đàm phán

Đức

  • Handedict Verhandlungsvorbereitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备使用 · 准备动作 · 準備好了 · 准备好的 · 準備工作 · 准备战斗 · 准备活动 · 准备行动