談判準備 tán pàn zhǔn bèi · đàm phán chuẩn bị Hán Việt: đàm phán chuẩn bị · Pinyin: tán pàn zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyintán pàn zhǔn bèiHán Việtđàm phán chuẩn bịCấu tạo談 + 判 + 準 + 備 · đàm + phán + chuẩn + bị nghĩa thành phần: đàm + phán + chuẩn + bị