談圓說通 tán yuán shuō tōng · đàm viên thuyết thông Hán Việt: đàm viên thuyết thông · Pinyin: tán yuán shuō tōng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 圓 (viên) + 說 (thuyết) + 通 (thông)Pinyintán yuán shuō tōngHán Việtđàm viên thuyết thôngCấu tạo談 + 圓 + 說 + 通 · đàm + viên + thuyết + thông nghĩa thành phần: đàm + viên + thuyết + thông