談天論地
đàm thiên luận địa
Hán Việt: đàm thiên luận địa · Pinyin: tán tiān lùn dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上至天文,下至地理,無所不談。形容人知識豐富,能廣泛談論各種事情。元.無名氏《符金錠》第二折:「出來的談天論地,胸捲江淮,不離了龍韜虎略,弓箭旗牌,展胸襟個個英才,論機謀轉轉安排。」也作「談天說地」。
Eng
- Cihui 談天論地 ántiānlùndì f.e. talk of everything under the sun