談心說性 đàm tâm thuyết tính Hán Việt: đàm tâm thuyết tính Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 心 (tâm) + 說 (thuyết) + 性 (tính)Hán Việtđàm tâm thuyết tínhCấu tạo談 + 心 + 說 + 性 · đàm + tâm + thuyết + tính nghĩa thành phần: đàm + tâm + thuyết + tính Nghĩa EngCihui 談心說性 ánxīnshuōxìng f.e. Neo-Confucian speculation on mind and nature