談性變色

tán xìng biàn sè đàm tính biến sắc

Hán Việt: đàm tính biến sắc · Pinyin: tán xìng biàn sè

Tổng quan

biến sắc khi nhắc đến tình dục | khắt khe

Cấu tạo: (đàm) + (tính) + (biến) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến sắc khi nhắc đến tình dục | khắt khe