談正經的

đàm chánh kinh đích

Hán Việt: đàm chánh kinh đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (chánh) + (kinh) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 談正經的 án zhèngjing de v.o. <coll.> discuss serious matters