談玄說妙 tán xuán shuō miào · đàm huyền thuyết diệu Hán Việt: đàm huyền thuyết diệu · Pinyin: tán xuán shuō miào Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 玄 (huyền) + 說 (thuyết) + 妙 (diệu)Pinyintán xuán shuō miàoHán Việtđàm huyền thuyết diệuCấu tạo談 + 玄 + 說 + 妙 · đàm + huyền + thuyết + diệu nghĩa thành phần: đàm + huyền + thuyết + diệu