談空說幻 tán kōng shuō huàn · đàm không thuyết huyễn Hán Việt: đàm không thuyết huyễn · Pinyin: tán kōng shuō huàn Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 空 (không) + 說 (thuyết) + 幻 (huyễn)Pinyintán kōng shuō huànHán Việtđàm không thuyết huyễnCấu tạo談 + 空 + 說 + 幻 · đàm + không + thuyết + huyễn nghĩa thành phần: đàm + không + thuyết + huyễn