談笑自如

tán xiào zì rú đàm tiếu tự như

Hán Việt: đàm tiếu tự như · Pinyin: tán xiào zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tiếu) + (tự) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 態度自然的樣子。《明史.卷一九四.喬宇傳》:「宇嚴為警備,而談笑自如。時攜客燕城外,密察地險易,置戍守。」也作「談笑自若」。