談若懸河 tán ruò xuán hé · đàm nhược huyền hà Hán Việt: đàm nhược huyền hà · Pinyin: tán ruò xuán hé Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 若 (nhược) + 懸 (huyền) + 河 (hà)Pinyintán ruò xuán héHán Việtđàm nhược huyền hàCấu tạo談 + 若 + 懸 + 河 · đàm + nhược + huyền + hà nghĩa thành phần: đàm + nhược + huyền + hà