談話筆錄 tán huà bǐ lù · đàm thoại bút lục Hán Việt: đàm thoại bút lục · Pinyin: tán huà bǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 話 (thoại) + 筆 (bút) + 錄 (lục)Pinyintán huà bǐ lùHán Việtđàm thoại bút lụcCấu tạo談 + 話 + 筆 + 錄 · đàm + thoại + bút + lục nghĩa thành phần: đàm + thoại + bút + lục