談話規則

đàm thoại quy tắc

Hán Việt: đàm thoại quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thoại) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 談話規則 ánhuà guīzé n. <lg.> rules of speaking M:¹tiáo