請他吃檸檬

qǐng tā chī níng méng thỉnh tha cật nịnh mông

Hán Việt: thỉnh tha cật nịnh mông · Pinyin: qǐng tā chī níng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (tha) + (cật) + (nịnh) + (mông)