請假缺席 thỉnh giả khuyết tịch Hán Việt: thỉnh giả khuyết tịch Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 假 (giả) + 缺 (khuyết) + 席 (tịch)Hán Việtthỉnh giả khuyết tịchCấu tạo請 + 假 + 缺 + 席 · thỉnh + giả + khuyết + tịch nghĩa thành phần: thỉnh + giả + khuyết + tịch