請先入甕 qǐng xiān rù wèng · thỉnh tiên nhập úng Hán Việt: thỉnh tiên nhập úng · Pinyin: qǐng xiān rù wèng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 先 (tiên) + 入 (nhập) + 甕 (úng)Pinyinqǐng xiān rù wèngHán Việtthỉnh tiên nhập úngCấu tạo請 + 先 + 入 + 甕 · thỉnh + tiên + nhập + úng nghĩa thành phần: thỉnh + tiên + nhập + úng