請功受賞

qǐng gōng shòu shǎng thỉnh công thụ thưởng

Hán Việt: thỉnh công thụ thưởng · Pinyin: qǐng gōng shòu shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (công) + (thụ) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請求評定功績,以論功行賞。明.無名氏《女學士》第四折:「務要將這賊眾拿住了,請功受賞去也。」